Quy trình đăng ký và thẩm định nhãn hiệu
Trademark Prosecution Process
Quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu là một nhánh quan trọng của quyền sở hữu trí tuệ. Để được hưởng quyền này, tổ chức, cá nhân phải trải qua một quy trình đăng ký và thẩm định nhãn hiệu một cách nghiêm ngặt.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về quy trình đăng ký và thẩm định nhãn hiệu thông qua một số từ vựng tiếng Anh pháp lý trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ.
1. Selecting a trademark: Lựa chọn nhãn hiệu
→ A trademark can be any type of sign (visual, sound, smell…) but must have distinctiveness to other registered trademarks.
(Một nhãn hiệu có thể là bất kỳ dấu hiệu nào ở dạng hình ảnh, âm thanh, mùi hương… nhưng phải có yếu tố phân biệt với các nhãn hiệu đã được đăng ký khác)
2. Application: Nộp đơn
→ The applicant files a trademark application form and other required documents to the IP office.
(Người nộp đơn phải nộp đơn đăng ký nhãn hiệu và các giấy tờ cần thiết khác đến cơ quan sở hữu trí tuệ).
3. Examination: Thẩm định
→ Formality examination: The IP office determines that your application has met the filing requirements. Once accepted to be valid, the application shall be published, allowing third parties to oppose.
(Thẩm định hình thức: Cơ quan sở hữu trí tuệ đánh giá đơn có hợp lệ hay không. Nếu có, đơn sẽ được công bố để bên thứ ba có quyền phản đối).
→ Substantive examination: The examiner assesses whether your trademark satisfies protection conditions, such as distinctiveness, potential conflict with existing marks…
(Thẩm định nội dung: Thẩm định viên đánh giá liệu nhãn hiệu có thoả mãn các điều kiện bảo hộ hay không như tính phân biệt, mâu thuẫn với nhãn hiệu đã được đăng ký…).
4. Approval/Refusal of application: Chấp nhận/Từ chối đơn
→ If the subject matter stated in the application does not meet the protection conditions, the IP Office shall issue a decision on the refusal of the protection title grant.
(Nếu đối tượng nêu trong đơn không đáp ứng được các yêu cầu về bảo hộ, Cơ quan Sở hữu trí tuệ sẽ ra quyết định từ chối cấp văn bằng bảo hộ).
→ If the subject matter stated in the application satisfies all protection conditions, and the applicant has duly paid all required fees, the IP Office shall grant protection title, then record and publish it.
(Nếu đối tượng nêu trong đơn đáp ứng được các yêu cầu về bảo hộ, và người nộp đơn nộp phí, lệ phí đầy đủ thì Cơ quan Sở hữu trí tuệ sẽ cấp văn bằng bảo hộ).
Practice: Fill in the blank
Distinctive Examiners Protection title Registered
1. A trademark must be …… to others.
2. …… at the IP office decide whether your trademark is protected by the law.
3. …… is an official legal document granted by the IP office to recognize the ownership of an IP right.
4. All …… trademarks are published in an open database for conflict search.
📌 Đăng ký ngay khóa học tiếng Anh pháp lý tại B-One để:
✅ Nâng cao trình độ tiếng Anh pháp lý trên nhiều lĩnh vực;
✅ Chuẩn bị cho kỳ thi TOLES (Test of Legal English Skills);
✅ Học với giảng viên uy tín và giàu kinh nghiệm.
👉 Đăng ký ngay tại: https://english.b-one.asia
Related
- Các quy tắc giải thích pháp luật cơ bản
- Nâng cao kỹ năng nói Tiếng anh pháp lý
- Ngôn ngữ trung lập về giới tính trong tiếng anh pháp lý
- Cách thức hoạt động cơ bản của Thương mại điện tử
- Quy trình đăng ký và thẩm định nhãn hiệu
- Các chủ thể cơ bản trong vận tải hàng hóa quốc tế
- Giới Từ Trong Tiếng Anh Pháp Lý
- Mạo Từ Trong Tiếng Anh Pháp Lý
- Đại Từ Trong Tiếng Anh Pháp Lý
- Tính Từ Trong Tiếng Anh Pháp Lý
