Ngôn ngữ trung lập về giới tính trong tiếng anh pháp lý

03/12/2025 |

Gender-neutral language in legal writing

 

Trong Tiếng anh nói chung và Tiếng anh pháp lý nói riêng chúng ta vẫn bắt gặp việc sử dụng đại từ he hoặc his để chỉ một cá thể nào đó, kể cả khi giới tính của người ấy không rõ ràng. Trên thực tế, có nhiều cách hiệu quả và hợp lý hơn khi chỉ một người chưa rõ giới tính.

Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu một số phương pháp sử dụng ngôn ngữ trung lập về giới tính trong tiếng anh để nâng cao kỹ năng viết trong tiếng anh pháp lý.

 

1. They/Them/Their

    Ngoài được sử dụng để chỉ một nhóm người, they, them và  their còn được sử dụng phổ biến để chỉ một người chưa có giới tính rõ ràng.

    E.g. Every competent lawyer must ensure that their legal knowledge is kept up to date.

 

2. Plural form of the noun

    Thay vì sử dụng danh từ số ít để chỉ một danh từ chung, ta có thể sử dụng danh từ số nhiều để có thể dùng they, them hoặc their theo nghĩa phổ biến của chúng.

    E.g. If a law student does not work hard in school, he cannot expect to have a good career in the future.

     → If law students do not work hard in school, they cannot expect to have a good career in the future.

 

3. A/The

    Chúng ta còn có thể sử dụng mạo từ a/an hoặc the để thay thế cho một tính từ sở hữu his hoặc her trong một số trường hợp nhát định.

    E.g. The lawyer must ensure that his/the client has been fully advised about the risks of litigation.

 

4. Infinitive form of the verb, including “to” or “ing”

    Để tránh sử dụng đại từ nhân xưng he hoặc she, ta có thể thay đổi câu văn bằng việc sử dụng động từ nguyên thể có “to” hoặc động từ nguyên thể có đuôi “ing”

    E.g. The company representative decides that she will appear in court on Monday.

     → The company representative decides to appear in court on Monday.

    E.g. The seller reviews all the terms then he agrees to sign the contract.

     → After reviewing all the terms, the seller agrees to sign the contract.

 

5. Deleting the pronoun

    Trong nhiều trường hợp, ta có thể lược bỏ đại từ trong câu nếu việc lược bỏ này không làm thay đổi nghĩa của câu hoặc không làm câu tối nghĩa.

    E.g. The director read the documents as soon as they were delivered to him.

     → The director read the documents as soon as they were delivered.

 

6. Passive form

    Câu bị động có thể được sử dụng để lược bỏ đại từ nhân xưng he hoặc she. Tuy nhiên, việc sử dụng câu bị động có thể khiến câu văn trở nên không rõ ràng.

    Như trong câu bị động này “the goods must be delivered to A”, ta không thể xác định được ai là người gửi hàng hóa cho A. Vì thế, câu bị động chỉ nên được sử dụng khi danh tính của chủ thể đã được xác định từ trước hoặc việc xác định danh tính của chủ thể không phải yếu tố quan trọng.

    E.g. The distributor ensures that he will deliver the goods on time.

     → The distributor ensures the goods will be delivered on time.

 

    Practice: Rewrite these sentences using gender-neutral language

    1. The defendant is reminded that he is innocent until proven guilty.

    2. A judge should meet her responsibility to avoid any suspicion of bias in her judgment.

    3. The lawyer attends the court with her huge box of documents.

    4. He refuses to accept the product because it was broken.



    📌 Đăng ký ngay khóa học tiếng Anh pháp lý tại B-One để: 

    ✅ Nâng cao trình độ tiếng Anh pháp lý trên nhiều lĩnh vực;

    ✅ Chuẩn bị cho kỳ thi TOLES (Test of Legal English Skills);

    ✅ Học với giảng viên uy tín và giàu kinh nghiệm. 

    👉  Đăng ký ngay tại:  https://english.b-one.asia

 



Ngôn ngữ trung lập về giới tính trong tiếng anh pháp lý